Trilon B Trạng thái lô available Danh mục Ống chuẩn độ Có COA On Mã sản phẩm CC-62598 Số lô V072507 Tên tiếng Anh Trilon B Quy cách đóng gói 01 ống pha vừa đủ 500ml Loại bao bì Ống Quy cách 01 ống pha vừa đủ 500ml Loại chuẩn Ống chuẩn độ Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 20-30 °C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Ống Trạng thái kiểm duyệt active
Acid Hydrocloric 0,1N Tài liệu đính kèm coa_hcl_0.1n_v082401.pdf (699.78 KB) Trạng thái lô available Danh mục Ống chuẩn độ Mã sản phẩm CC-30242 Số lô V082401 Quy cách đóng gói 1 ống pha vừa đủ 1000 ml Loại bao bì ống Quy cách 1 ống pha vừa đủ 1000 ml Loại chuẩn Ống chuẩn độ Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 20-30°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính ống Trạng thái kiểm duyệt active
Natri thiosulfat 0,1N Trạng thái lô available Danh mục Ống chuẩn độ Có COA On Mã sản phẩm CC-3310 Số lô V042121 Tên tiếng Anh Sodium thiosulfate 0.1N Quy cách đóng gói 1 ống pha vừa đủ 1000ml Loại bao bì Ống Quy cách 1 ống pha vừa đủ 1000ml Loại chuẩn Ống chuẩn độ Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 20 - 30°C Đơn vị tính Ống Trạng thái kiểm duyệt active
Kali iodat 0,1N Trạng thái lô available Danh mục Ống chuẩn độ Có COA On Mã sản phẩm CC-1209 Số lô V022010.01 Tên tiếng Anh Potassium iodate 0.1N Quy cách đóng gói 1 ống pha vừa đủ 1000ml Loại bao bì Ống Quy cách 1 ống pha vừa đủ 1000ml Loại chuẩn Ống chuẩn độ Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 20 - 30°C Đơn vị tính Ống Trạng thái kiểm duyệt active
Kali dicromat 0,1N Trạng thái lô available Danh mục Ống chuẩn độ Có COA On Mã sản phẩm CC-812 Số lô CĐ.010708 Tên tiếng Anh Potassium dicromate Quy cách đóng gói 1 ống pha vừa đủ 1000ml Loại bao bì Ống Quy cách 1 ống pha vừa đủ 1000ml Loại chuẩn Ống chuẩn độ Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 20 - 30°C Đơn vị tính Ống Trạng thái kiểm duyệt active
Natri nitrit 0.1M Trạng thái lô available Danh mục Ống chuẩn độ Có COA On Mã sản phẩm CC-801 Số lô V032017.03 Tên tiếng Anh Sodium nitrite 0.1M Quy cách đóng gói Pha vừa đủ 1000 ml Loại bao bì Ống Quy cách Pha vừa đủ 1000 ml Loại chuẩn Ống chuẩn độ Trạng thái in_stock Đơn vị tính Ống Trạng thái kiểm duyệt active
Natri carbonat 0,1N Trạng thái lô available Danh mục Ống chuẩn độ Có COA On Mã sản phẩm CC-712 Số lô 100804 Tên tiếng Anh Sodium carbonate 0.1N Quy cách đóng gói 1 ống pha vừa đủ 1000ml Loại bao bì Ống Quy cách 1 ống pha vừa đủ 1000ml Loại chuẩn Ống chuẩn độ Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 20 - 30°C Đơn vị tính Ống Trạng thái kiểm duyệt active
Magie clorid 0,05M Trạng thái lô available Danh mục Ống chuẩn độ Có COA On Mã sản phẩm CC-710 Hạn dùng Wed, 20 Jul 2022 - 12:00 Số lô 160904 Tên tiếng Anh Magnesium chloride 0.05M Quy cách đóng gói 1 ống pha vừa đủ 1000ml Loại bao bì Ống Ngày tái kiểm Wed, 20 Jul 2022 - 12:00 Quy cách 1 ống pha vừa đủ 1000ml Loại chuẩn Ống chuẩn độ Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 20 - 30°C Đơn vị tính Ống Trạng thái kiểm duyệt active
Kali thiocyanat Trạng thái lô available Danh mục Ống chuẩn độ Có COA On Mã sản phẩm CC-709 Số lô CĐ.081016.02 Tên tiếng Anh Potassium thiocyanate Quy cách đóng gói 1 ống pha vừa đủ 1000ml Loại bao bì Ống Quy cách 1 ống pha vừa đủ 1000ml Loại chuẩn Ống chuẩn độ Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 20 - 30°C Đơn vị tính Ống Trạng thái kiểm duyệt active
Kali thiocyanat 0,1N Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Ống chuẩn độ Có COA On Mã sản phẩm CC-708 Số lô CĐ.071016.02 Tên tiếng Anh Potassium thiocyanate 0.1N Quy cách đóng gói 1 ống pha vừa đủ 1000ml Loại bao bì Ống Quy cách 1 ống pha vừa đủ 1000ml Loại chuẩn Ống chuẩn độ Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản 20 - 30°C Đơn vị tính Ống Trạng thái kiểm duyệt active