Metformin hydroclorid

QC-0611

CAS
1115-70-4
Công thức | Formula
C4H11N5·HCl
Khối lượng phân tử | Molecular weight
165,62 g/mol
Độ tinh khiết | Purity
99,9%
Quy cách | Specification
100 mg/lọ