Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-3408
Số lô
C0221215
Tên tiếng Anh
Chlorpromazine hydrochloride
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-3407
Số lô
C0421110
Tên tiếng Anh
Sulfamethoxazole
Quy cách đóng gói
150 mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-3309
Số lô
C0221313
Tên tiếng Anh
Palmatine Chloride
Quy cách đóng gói
120mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
120mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
-20°C
Điều kiện vận chuyển
Kèm đá gel
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-3274
Số lô
C0621042
Tên tiếng Anh
Cefaclor
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-3225
Số lô
C0621018
Tên tiếng Anh
Rifampicin
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-3054
Số lô
C0121378
Tên tiếng Anh
Aspirin
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2981
Số lô
C0421012
Tên tiếng Anh
Artesunate
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2967
Số lô
C0321294
Tên tiếng Anh
Levofloxacin
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2898
Hạn dùng
Số lô
C0821016
Tên tiếng Anh
Cephalexin
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2679
Số lô
Ca0521220
Tên tiếng Anh
Sucrose
Quy cách đóng gói
13g/ lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
13g/ lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Hiệu chuẩn thiết bị
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active