Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
available
Mã sản phẩm
CC-71292
Số lô
C0326338
Tên tiếng Anh
L-Ornithine- L -aspartate
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-71291
Số lô
C0326338
Tên tiếng Anh
L-Ornithine L -aspartate
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-70907
Số lô
C0126407
Tên tiếng Anh
Deferasirox
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-70805
Số lô
C0526291
Tên tiếng Anh
Piracetam
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-70804
Số lô
C0626059
Tên tiếng Anh
Dextromethorphan hydrobromide
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-69706
Số lô
C0226378
Tên tiếng Anh
Aspirin
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-69705
Số lô
C0326193
Tên tiếng Anh
Oseltamivir phosphate
Quy cách đóng gói
100mg/ lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100mg/ lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-69349
Số lô
C0526052
Tên tiếng Anh
4- Aminophenol
Quy cách đóng gói
50mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
50mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-68844
Số lô
C0226371
Tên tiếng Anh
Montelukast sodium
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-68765
Số lô
C0226359
Tên tiếng Anh
Sitagliptin phosphate
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active