L-Ornithin- L -aspartat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Mã sản phẩm CC-71292 Số lô C0326338 Tên tiếng Anh L-Ornithine- L -aspartate Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
L-Ornithin L -aspartat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-71291 Số lô C0326338 Tên tiếng Anh L-Ornithine L -aspartate Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Aug 2029 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Deferasirox Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-70907 Số lô C0126407 Tên tiếng Anh Deferasirox Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Jul 2028 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Piracetam Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-70805 Số lô C0526291 Tên tiếng Anh Piracetam Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Tue, 31 Jul 2029 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Dextromethorphan hydrobromid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-70804 Số lô C0626059 Tên tiếng Anh Dextromethorphan hydrobromide Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Tue, 31 Jul 2029 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Aspirin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-69706 Số lô C0226378 Tên tiếng Anh Aspirin Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sat, 30 Jun 2029 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Oseltamivir phosphat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-69705 Số lô C0326193 Tên tiếng Anh Oseltamivir phosphate Quy cách đóng gói 100mg/ lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sat, 30 Jun 2029 - 12:00 Quy cách 100mg/ lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
4- Aminophenol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-69349 Số lô C0526052 Tên tiếng Anh 4- Aminophenol Quy cách đóng gói 50mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sat, 30 Jun 2029 - 12:00 Quy cách 50mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Montelukast natri Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-68844 Số lô C0226371 Tên tiếng Anh Montelukast sodium Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 May 2029 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Sitagliptin phosphat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-68765 Số lô C0226359 Tên tiếng Anh Sitagliptin phosphate Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 May 2029 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active