Gừng Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-283 Số lô CC 0118 075.01 Tên tiếng Anh Rhizoma Zingiberis Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Oct 2025 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Địa cốt bì Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-278 Số lô CV 0116 046.01 Tên tiếng Anh Cortex Lycii Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Mon, 31 Aug 2026 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Đào nhân Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-277 Số lô CV 0116 049.01 Tên tiếng Anh Semen Pruni Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Fri, 30 Jun 2028 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Đại hoàng Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-274 Số lô H0119008.02 Tên tiếng Anh Rhizoma Rhei Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 30 Apr 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Dây đau xương Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-272 Số lô CC 0115 020.01 Tên tiếng Anh Caulis Tinosporae sinensis Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Wed, 31 Dec 2025 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Bán hạ Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-264 Số lô CV 0116 050.01 Tên tiếng Anh Rhizoma Pinelliae Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Wed, 30 Sep 2026 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Ba kích Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-257 Số lô H0219055.02 Tên tiếng Anh Radix Morindae officinalis Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Mon, 30 Nov 2026 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active