Lạc tiên Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-307 Số lô H0119070.02 Tên tiếng Anh Herba Passiflorae foetidae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Mon, 30 Nov 2026 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Lá sen Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-306 Số lô H0119063.02 Tên tiếng Anh Folium Nelumbinis Nuciferae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Mon, 30 Nov 2026 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Khổ sâm Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-304 Hạn dùng Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Số lô CC 0116 061.01 Tên tiếng Anh Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Khổ hạnh nhân Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-303 Số lô CV 0116 045.01 Tên tiếng Anh Semen Armeniacae amarum Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Mon, 31 Aug 2026 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Khiếm thực Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-302 Số lô CV 0116 059.01 Tên tiếng Anh Semen Euryales Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Kê huyết đằng Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-298 Số lô CV 0118 041.02 Tên tiếng Anh Caulis Spatholobi suberecti Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Jan 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Huyền sâm Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-293 Hạn dùng Thu, 30 Apr 2026 - 12:00 Số lô CV 0116 027.01 Tên tiếng Anh Radix Scrophulariae Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Thu, 30 Apr 2026 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Hồng hoa Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-291 Số lô CV 0116 033.01 Tên tiếng Anh Flos Carthami tinctorii Quy cách đóng gói 5 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Fri, 30 Jun 2028 - 12:00 Quy cách 5 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Hoàng cầm Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-286 Hạn dùng Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Số lô CV 0116 056.01 Tên tiếng Anh Radix Scutellariae Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Hoàng bá Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-285 Số lô CV 0116 051.01 Tên tiếng Anh Cortex Phellodendri Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Wed, 30 Sep 2026 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active