Chuẩn dược liệu

Code
cc-15
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-307
Số lô
H0119070.02
Tên tiếng Anh
Herba Passiflorae foetidae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-306
Số lô
H0119063.02
Tên tiếng Anh
Folium Nelumbinis Nuciferae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-304
Hạn dùng
Số lô
CC 0116 061.01
Tên tiếng Anh
Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-303
Số lô
CV 0116 045.01
Tên tiếng Anh
Semen Armeniacae amarum
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-302
Số lô
CV 0116 059.01
Tên tiếng Anh
Semen Euryales
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-298
Số lô
CV 0118 041.02
Tên tiếng Anh
Caulis Spatholobi suberecti
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-293
Hạn dùng
Số lô
CV 0116 027.01
Tên tiếng Anh
Radix Scrophulariae
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-291
Số lô
CV 0116 033.01
Tên tiếng Anh
Flos Carthami tinctorii
Quy cách đóng gói
5 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
5 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-286
Hạn dùng
Số lô
CV 0116 056.01
Tên tiếng Anh
Radix Scutellariae
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-285
Số lô
CV 0116 051.01
Tên tiếng Anh
Cortex Phellodendri
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active