Chuẩn dược liệu

Code
cc-15
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-53137
Số lô
HP0324078
Tên tiếng Anh
Radix Stemonae tuberosae
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-53136
Số lô
HP0324039
Tên tiếng Anh
Pericarpium Citri reticulatae perenne
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-53135
Số lô
HP0324023
Tên tiếng Anh
Radix et Rhizoma Glycyrrhizae
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-53134
Số lô
HP0324024
Tên tiếng Anh
Radix Codonopsis
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-53133
Số lô
HP0324065
Tên tiếng Anh
Fructus jujubae
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-52806
Số lô
HP0224052
Tên tiếng Anh
Semen Ziziphi Spinosae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-31388
Số lô
HP0324071
Tên tiếng Anh
Radix Paeoniae lactiflorae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-31387
Số lô
HP0524017
Tên tiếng Anh
Radix Angelicae sinensis
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-31386
Số lô
HP0224030
Tên tiếng Anh
Flos Lonicerae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-31385
Số lô
HP0324084
Tên tiếng Anh
Herba Desmodii styracifulii
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active