Tang ký sinh Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-31384 Số lô HP0324057 Tên tiếng Anh Herba Loranthi paracitici Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 30 Jun 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Triết bối mẫu Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-31383 Số lô HP0124142 Tên tiếng Anh Fritillariae thunbergii bulbus Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 30 Jun 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Thổ bối mẫu Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-31382 Số lô HP0124141 Tên tiếng Anh Rhizoma Bolbostemmatis Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 30 Jun 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Cao khô lá bạch quả Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-30272 Số lô E0224001 Tên tiếng Anh Extractum Folium Ginkgo Siccusum Quy cách đóng gói 500mg Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Mar 2028 - 12:00 Quy cách 500mg Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Cẩu tích Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-30270 Số lô HP0124140 Tên tiếng Anh Rhizoma Cibotii Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Mar 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Khương hoạt Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-30269 Số lô HP0324034 Tên tiếng Anh Rhizoma et Radix Notopterygii Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Mar 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ích mẫu Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-30268 Hạn dùng Fri, 31 Mar 2028 - 12:00 Số lô HP0423004 Tên tiếng Anh Herba Leonuri japonici Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Mar 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Hòe (Nụ hoa), Hòe hoa Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-30267 Số lô HP0224042 Tên tiếng Anh flos Styphnolobii Japonici immaturus Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Mar 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Khôi (Lá), Lá khôi Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-11135 Số lô HP0223130 Tên tiếng Anh Folium Ardisiae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Oct 2026 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Dạ cẩm Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-11134 Số lô HP0223131 Tên tiếng Anh Herba Hedyotidis capitellatae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Oct 2026 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active