Guaifenesin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-68764 Số lô C0426181 Tên tiếng Anh Guaifenesin Quy cách đóng gói 100mg/ lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 May 2029 - 12:00 Quy cách 100mg/ lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Tenofovir disoproxil fumarat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-68763 Số lô C0426257 Tên tiếng Anh Tenofovir disoproxil fumarate Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 May 2029 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Vitamin A palmitat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-68662 Số lô C0626185 Tên tiếng Anh Vitamin A palmitate Quy cách đóng gói 300mg/ống Loại bao bì Ống Ngày tái kiểm Wed, 31 May 2028 - 12:00 Quy cách 300mg/ống Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Ống Trạng thái kiểm duyệt active
Sulfamethoxazol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-68661 Số lô C0526110 Tên tiếng Anh Sulfamethoxazole Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 May 2029 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Phenylephrin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-68660 Số lô C0226369 Tên tiếng Anh Phenylephrine hydrochloride Quy cách đóng gói 100mg/ lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 May 2029 - 12:00 Quy cách 100mg/ lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Fexofenadin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-68552 Số lô C0326301 Tên tiếng Anh Fexofenadine hydrochloride Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 May 2029 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Clorpheniramin maleat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-68549 Số lô C0626032 Tên tiếng Anh Chlorpheniramine maleate Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 May 2029 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Methylprednisolon Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-67339 Số lô C0426177 Tên tiếng Anh Methylprednisolone Quy cách đóng gói 100mg/ lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Mon, 30 Apr 2029 - 12:00 Quy cách 100mg/ lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Febuxostat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-66835 Số lô C0326328 Tên tiếng Anh Febuxostat Quy cách đóng gói 100mg/ lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Mon, 30 Apr 2029 - 12:00 Quy cách 100mg/ lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Bromhexin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-66785 Số lô T225150 Tên tiếng Anh Bromhexine hydrochloride Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 21 May 2028 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Arsean Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active