Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-66784
Số lô
S125165
Tên tiếng Anh
Hydroxyzine hydrochloride
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Arsean
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-66783
Số lô
M225130
Tên tiếng Anh
Niacinamide
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Arsean
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-66782
Số lô
S123163
Tên tiếng Anh
Chlorpropamide
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Arsean
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-66725
Số lô
T525021
Tên tiếng Anh
Diphenhydramine hydrochloride
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-66724
Số lô
T225150
Tên tiếng Anh
Bromhexine hydrochloride
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Arsean
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-66375
Số lô
C0226376
Tên tiếng Anh
Celecoxib
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-66334
Số lô
C0426208
Tên tiếng Anh
Metformin hydrochloride
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-66291
Số lô
C0526031
Tên tiếng Anh
Acid ascorbic
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-66199
Số lô
C1526017
Tên tiếng Anh
Amoxicillin trihydrate
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-65026
Số lô
M0326022
Tên tiếng Anh
Nystatin
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active