Hydroxyzin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-66784 Số lô S125165 Tên tiếng Anh Hydroxyzine hydrochloride Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 30 Jun 2028 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Arsean Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Niacinamid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-66783 Số lô M225130 Tên tiếng Anh Niacinamide Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Tue, 1 Aug 2028 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Arsean Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Clorpropamid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-66782 Số lô S123163 Tên tiếng Anh Chlorpropamide Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Mon, 28 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Arsean Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Diphenhydramin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-66725 Số lô T525021 Tên tiếng Anh Diphenhydramine hydrochloride Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 10 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Bromhexin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-66724 Số lô T225150 Tên tiếng Anh Bromhexine hydrochloride Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 21 May 2028 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Arsean Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Celecoxib Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-66375 Số lô C0226376 Tên tiếng Anh Celecoxib Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Mar 2029 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Metformin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-66334 Số lô C0426208 Tên tiếng Anh Metformin hydrochloride Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Mar 2029 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Acid ascorbic Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-66291 Số lô C0526031 Tên tiếng Anh Acid ascorbic Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Mar 2029 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Amoxicilin trihydrat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-66199 Số lô C1526017 Tên tiếng Anh Amoxicillin trihydrate Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Mar 2029 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Nystatin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-65026 Số lô M0326022 Tên tiếng Anh Nystatin Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active