Nifedipin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-12163 Số lô C0423200 Tên tiếng Anh Nifedipine Quy cách đóng gói 100mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 100mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Prednison Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-12162 Số lô C0423235 Tên tiếng Anh Prednisone Quy cách đóng gói 100mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 100mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Prednisolon Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-12161 Số lô C0323024 Tên tiếng Anh Prednisolone Quy cách đóng gói 120mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 120mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Simvastatin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-12157 Số lô C0323182 Tên tiếng Anh Simvastatin Quy cách đóng gói 100mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Dec 2029 - 12:00 Quy cách 100mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Acyclovir Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-11101 Số lô C0323137 Tên tiếng Anh Acyclovir Quy cách đóng gói 100mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 100mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Lumefantrin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-11058 Số lô I223154 Tên tiếng Anh Lumefantrine Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Tue, 31 Mar 2026 - 12:00 Loại chuẩn Chuẩn Arsean Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Lincomycin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-10526 Số lô C0523013 Tên tiếng Anh Lincomycine hydrochloride Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ceftizoxim natri Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-10525 Số lô C0323282 Tên tiếng Anh Ceftizoxime sodium Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Streptomycin sulfat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-10524 Số lô C0323003 Tên tiếng Anh Streptomycine sulfate Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Meloxicam Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-10393 Số lô C0423243 Tên tiếng Anh Meloxicam Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active