Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-5779
Số lô
C0622035
Tên tiếng Anh
Doxycycline hyclate
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-5778
Số lô
C0222147
Tên tiếng Anh
Bisacodyl
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-5777
Số lô
C0122380
Tên tiếng Anh
Diacerein
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-5774
Số lô
C0322242
Tên tiếng Anh
Loratadine
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-5756
Số lô
C0222295
Tên tiếng Anh
Fenofibrat
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-5739
Hạn dùng
Số lô
C0122388
Tên tiếng Anh
Bilastine
Quy cách đóng gói
100mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-5537
Số lô
C0322124
Tên tiếng Anh
Betamethasone
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-5522
Số lô
C0222070
Tên tiếng Anh
Phenylalanine
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-5502
Số lô
C0522109
Tên tiếng Anh
Trimethoprim
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-5418
Số lô
C0522087
Tên tiếng Anh
Ofloxacin
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active