Roxithromycin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-6478 Số lô C0222238 Tên tiếng Anh Roxithromycine Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Azithromycin dihydrat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-6477 Số lô C0422183 Tên tiếng Anh Azithromycine dihydrate Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Piroxicam Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-6396 Số lô C0222132 Tên tiếng Anh Piroxicam Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
4- Aminophenol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-6339 Hạn dùng Wed, 31 Dec 2025 - 12:00 Số lô C0422052 Tên tiếng Anh 4- Aminophenol Quy cách đóng gói 120 mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Wed, 31 Dec 2025 - 12:00 Quy cách 120 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Clotrimazol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-6323 Số lô C0222271 Tên tiếng Anh Clotrimazole Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Diosmin Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-6126 Số lô C0122385 Tên tiếng Anh Diosmine Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Tadalafil Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-6124 Số lô C0322264 Tên tiếng Anh Tadalafil Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Terpin hydrat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-6108 Số lô C0322058 Tên tiếng Anh Terpine hydrate Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Furosemid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-5959 Số lô C0222128 Tên tiếng Anh Furosemide Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Nicotinamid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-5958 Số lô C0622028 Tên tiếng Anh Nicotinamide (vitamin B3, Niacinamid) Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active