Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2322
Số lô
C0521099
Tên tiếng Anh
Caffeine
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2318
Số lô
C0321044
Tên tiếng Anh
Folic acid
Quy cách đóng gói
150 mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2266
Hạn dùng
Số lô
Ca0217212
Tên tiếng Anh
Propylparaben Melting point
Quy cách đóng gói
50mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
50mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2265
Hạn dùng
Số lô
Ca0217211
Tên tiếng Anh
Methylparben Melting Point
Quy cách đóng gói
50 mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
50 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2264
Hạn dùng
Số lô
Ca0217210
Tên tiếng Anh
Caffeine melting point
Quy cách đóng gói
50mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
50mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2263
Số lô
C0321205
Tên tiếng Anh
Clindamycin phosphate
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2243
Số lô
C0221218
Tên tiếng Anh
Diltiazem hydrocloride
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2153
Hạn dùng
Số lô
C0421034
Tên tiếng Anh
Cyanocobalamin
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2012
Số lô
0299049
Tên tiếng Anh
Fluocinolon acetonid
Quy cách đóng gói
200mg/ ống
Loại bao bì
Ống
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/ ống
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Ống
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1970
Số lô
C0121373
Tên tiếng Anh
Aceclofenac
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active