Enalapril maleat Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-1969 Số lô C0221237 Tên tiếng Anh Enalapril maleate Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Losartan kali Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-1804 Số lô C0221340 Tên tiếng Anh Losartan potassium Quy cách đóng gói 100mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 100mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Acid Nalidixic Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-1715 Số lô C0121375 Tên tiếng Anh Nalidixic acid Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Dextromethorphan hydrobromid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-1714 Số lô C0521059 Tên tiếng Anh Dextromethorphan hydrobromide Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Levonorgestrel Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-1704 Số lô C0321214 Tên tiếng Anh Levonorgestrel Quy cách đóng gói 100mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 100mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Cimetidin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-1703 Số lô C0621046 Tên tiếng Anh Cimetidine Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Alopurinol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-1702 Số lô C0221336 Tên tiếng Anh Allopurinol Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Montelukast natri Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-1689 Số lô C0121371 Tên tiếng Anh Montelukast sodium Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ambroxol hydroclorid Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-1451 Hạn dùng Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Số lô C0120364.01 Tên tiếng Anh Ambroxol hydrochloride Quy cách đóng gói 100mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 100mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Levocetirizin dihydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-1308 Số lô C0120370.01 Tên tiếng Anh Levocetirizine dihydrochloride Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active