Domperidon maleat Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-1062 Số lô C0120362.01 Tên tiếng Anh Domperidone maleate Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Tenoxicam Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-1011 Số lô C0120365.01 Tên tiếng Anh Tenoxicam Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Tinidazol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-1010 Số lô C0120363.01 Tên tiếng Anh Tinidazole Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Desloratadin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-927 Số lô C0120361.01 Tên tiếng Anh Desloratadine Quy cách đóng gói 150 mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 150 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Piroxicam Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-805 Hạn dùng Sat, 31 Dec 2022 - 12:00 Số lô 0102132 Tên tiếng Anh Piroxicam Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Dec 2022 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Dexamethason Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-795 Số lô C0320025.03 Tên tiếng Anh Dexamethasone Quy cách đóng gói 100mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 100mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Dexclorpheniramin maleat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-792 Số lô C0120360.01 Tên tiếng Anh Dexchlorpheniramine maleate Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Loperamid hydroclorid Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-758 Số lô C0320134.02 Tên tiếng Anh Loperamide hydrochloride Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Clindamycin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-754 Số lô C0620098.04 Tên tiếng Anh Clindamycin hydrochloride Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Cefpodoxim proxetil Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-753 Số lô C0520266.05 Tên tiếng Anh Cefpodoxime proxetil Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active