Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1185
Số lô
C0120369.01
Tên tiếng Anh
Phenylephrine hydrochloride
Quy cách đóng gói
100 mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1183
Số lô
M0820011.04
Tên tiếng Anh
Gentamicin sulfate
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1182
Số lô
C0420192.04
Tên tiếng Anh
Cefixime
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1181
Số lô
C0120366.01
Tên tiếng Anh
Rabeprazole sodium
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1180
Số lô
C0320208.03
Tên tiếng Anh
Metformin hydrochloride
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1139
Số lô
C0120367.01
Tên tiếng Anh
Flunarizine dihydrochloride
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1125
Số lô
C0220246.02
Tên tiếng Anh
Fluconazole
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1087
Số lô
C0220120.02
Tên tiếng Anh
Diphenhydramine hydrochloride
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1081
Số lô
C0120368.01
Tên tiếng Anh
Rosuvastatin calcium
Quy cách đóng gói
100mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1080
Số lô
C0320170.03
Tên tiếng Anh
Clobetasol propionate
Quy cách đóng gói
120mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
120mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active