Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-686
Hạn dùng
Số lô
0417087.03
Tên tiếng Anh
Ofloxacin
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-673
Hạn dùng
Số lô
0199036
Tên tiếng Anh
Diazepam
Loại bao bì
Ống
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Ống
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-665
Số lô
M 206011
Tên tiếng Anh
Prednisolone
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn ASEAN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-664
Số lô
T414021
Tên tiếng Anh
Diphenhydramine hydrochloride
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn ASEAN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-663
Số lô
I 216072
Tên tiếng Anh
Praziquantel
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn ASEAN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-662
Số lô
V 115156
Tên tiếng Anh
Cefixime trihydrate
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn ASEAN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-661
Số lô
T110150b
Tên tiếng Anh
Bromhexine hydrochloride
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn ASEAN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-660
Số lô
M214096
Tên tiếng Anh
Pyridoxine hydrochloride
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn ASEAN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-659
Hạn dùng
Số lô
V113154
Tên tiếng Anh
Lumefantrine
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn ASEAN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-656
Số lô
V214067
Tên tiếng Anh
Diclofenac sodium
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn ASEAN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active