Cimetidin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-655 Số lô M213066 Tên tiếng Anh Cimetidine Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Aug 2025 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn ASEAN Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Atenolol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-654 Số lô M213108 Tên tiếng Anh Atenolol Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 9 Nov 2020 - 12:00 Loại chuẩn Chuẩn ASEAN Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Amodiaquin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-653 Hạn dùng Fri, 31 Jul 2020 - 12:00 Số lô V114155 Tên tiếng Anh Amodiaquine hydrochloride Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Jul 2020 - 12:00 Loại chuẩn Chuẩn ASEAN Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Doxazosin mesilat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-640 Hạn dùng Fri, 31 Dec 2021 - 12:00 Số lô WS.0108255 Tên tiếng Anh Doxazosin mesilate Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2021 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Salbutamol sulfat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-639 Hạn dùng Sun, 31 Dec 2023 - 12:00 Số lô 0101119 Tên tiếng Anh Salbutamol sulfate Quy cách đóng gói 200mg/ống Loại bao bì Ống Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2023 - 12:00 Quy cách 200mg/ống Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính Ống Trạng thái kiểm duyệt active
Venlafaxin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-638 Số lô C0220229.02 Tên tiếng Anh venlafaxine hydrochloride Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Stavudin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-635 Hạn dùng Thu, 31 Dec 2020 - 12:00 Số lô WS.0109259 Tên tiếng Anh Stavudine Quy cách đóng gói 100mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2020 - 12:00 Quy cách 100mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Oseltamivir phosphat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-633 Số lô 0206193 Tên tiếng Anh Oseltamivir phosphate Quy cách đóng gói 110mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 110mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Indomethacin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-628 Số lô 0203094 Tên tiếng Anh Indomethacin Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ketoprofen Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-618 Số lô 0105178 Tên tiếng Anh Ketoprofen Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active