Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-655
Số lô
M213066
Tên tiếng Anh
Cimetidine
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn ASEAN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-654
Số lô
M213108
Tên tiếng Anh
Atenolol
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn ASEAN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-653
Hạn dùng
Số lô
V114155
Tên tiếng Anh
Amodiaquine hydrochloride
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn ASEAN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-640
Hạn dùng
Số lô
WS.0108255
Tên tiếng Anh
Doxazosin mesilate
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-639
Hạn dùng
Số lô
0101119
Tên tiếng Anh
Salbutamol sulfate
Quy cách đóng gói
200mg/ống
Loại bao bì
Ống
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/ống
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Ống
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-638
Số lô
C0220229.02
Tên tiếng Anh
venlafaxine hydrochloride
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-635
Hạn dùng
Số lô
WS.0109259
Tên tiếng Anh
Stavudine
Quy cách đóng gói
100mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-633
Số lô
0206193
Tên tiếng Anh
Oseltamivir phosphate
Quy cách đóng gói
110mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
110mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-628
Số lô
0203094
Tên tiếng Anh
Indomethacin
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-618
Số lô
0105178
Tên tiếng Anh
Ketoprofen
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active