Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-617
Hạn dùng
Số lô
WS.0108244
Tên tiếng Anh
Indapamide
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-614
Hạn dùng
Số lô
0210268.01
Tên tiếng Anh
Efavirenz
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-613
Hạn dùng
Số lô
0511035.03
Tên tiếng Anh
Doxycycline hyclate
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-612
Hạn dùng
Số lô
WS.0108218
Tên tiếng Anh
Diltiazem hydrochloride
Quy cách đóng gói
100mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-611
Số lô
WS.0110272.01
Tên tiếng Anh
Diethylcarbamazine citrate
Quy cách đóng gói
100mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-610
Số lô
100097A
Tên tiếng Anh
Ceftriaxone sodium
Quy cách đóng gói
100mg/ống
Loại bao bì
Ống
Ngày tái kiểm
Quy cách
100mg/ống
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Ống
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-607
Số lô
0218323.02
Tên tiếng Anh
Alendronate sodium
Quy cách đóng gói
100mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-606
Hạn dùng
Số lô
WS.0106198
Tên tiếng Anh
Fluorouracil
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-605
Số lô
HC.0218209.02
Tên tiếng Anh
Tris(hydroxymethyl) aminomethane
Quy cách đóng gói
2g/ lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/ lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-604
Hạn dùng
Số lô
0210182.02
Tên tiếng Anh
Simvastatin
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active