Indapamid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-617 Hạn dùng Thu, 31 Dec 2020 - 12:00 Số lô WS.0108244 Tên tiếng Anh Indapamide Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2020 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Efavirenz Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-614 Hạn dùng Sat, 31 Dec 2022 - 12:00 Số lô 0210268.01 Tên tiếng Anh Efavirenz Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Dec 2022 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Doxycyclin hyclat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-613 Hạn dùng Sun, 31 Dec 2023 - 12:00 Số lô 0511035.03 Tên tiếng Anh Doxycycline hyclate Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2023 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Diltiazem hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-612 Hạn dùng Thu, 31 Dec 2020 - 12:00 Số lô WS.0108218 Tên tiếng Anh Diltiazem hydrochloride Quy cách đóng gói 100mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2020 - 12:00 Quy cách 100mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Diethylcarbamazin citrat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-611 Số lô WS.0110272.01 Tên tiếng Anh Diethylcarbamazine citrate Quy cách đóng gói 100mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 100mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ceftriaxon natri Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-610 Số lô 100097A Tên tiếng Anh Ceftriaxone sodium Quy cách đóng gói 100mg/ống Loại bao bì Ống Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 100mg/ống Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính Ống Trạng thái kiểm duyệt active
Alendronat natri Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-607 Số lô 0218323.02 Tên tiếng Anh Alendronate sodium Quy cách đóng gói 100mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Tue, 31 Dec 2024 - 12:00 Quy cách 100mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
5 - Fluorouracil Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-606 Hạn dùng Thu, 31 Dec 2020 - 12:00 Số lô WS.0106198 Tên tiếng Anh Fluorouracil Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2020 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Tris(hydroxymethyl) aminomethan Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-605 Số lô HC.0218209.02 Tên tiếng Anh Tris(hydroxymethyl) aminomethane Quy cách đóng gói 2g/ lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 2g/ lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Simvastatin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-604 Hạn dùng Sun, 31 Dec 2023 - 12:00 Số lô 0210182.02 Tên tiếng Anh Simvastatin Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2023 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active