Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Tài liệu đính kèm
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-64428
Số lô
C0325237
Tên tiếng Anh
Enalapril maleate
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-63460
Số lô
C0325203
Tên tiếng Anh
Lansoprazole
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-63429
Số lô
C0225339
Tên tiếng Anh
2-Amino-5-Methylthiazol
Quy cách đóng gói
15mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
15mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-63304
Số lô
C0625108
Tên tiếng Anh
Methylparaben
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-63303
Số lô
C0225342
Tên tiếng Anh
2-Methyl-4-Nitroimidazol
Quy cách đóng gói
15mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
15mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-62975
Số lô
C0825027
Tên tiếng Anh
Pyridoxine hydrochloride
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-62597
Số lô
C0325197
Tên tiếng Anh
Gabapentin
Quy cách đóng gói
100mg/ lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100mg/ lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-61946
Số lô
C0125406
Tên tiếng Anh
Empagliflozin
Quy cách đóng gói
150mg/ lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/ lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-61158
Số lô
C0325340
Tên tiếng Anh
Losartan potassium
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-61157
Số lô
C0325323
Tên tiếng Anh
Alendronate sodium
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active