Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-589
Hạn dùng
Số lô
WS.0115319.01
Tên tiếng Anh
Eucalyptol
Quy cách đóng gói
500 mg/ống
Loại bao bì
Ống
Ngày tái kiểm
Quy cách
500 mg/ống
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Ống
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-586
Số lô
C0220338.02
Tên tiếng Anh
L-Ornithine L-Aspartate
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-584
Hạn dùng
Số lô
0297010
Tên tiếng Anh
Ouabain
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-583
Hạn dùng
Số lô
0208020
Tên tiếng Anh
Oxytetracycline dihydrate
Quy cách đóng gói
80mg/ống
Loại bao bì
Ống
Ngày tái kiểm
Quy cách
80mg/ống
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Ống
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-582
Số lô
0102151
Tên tiếng Anh
Papaverine hydrochloride
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-581
Hạn dùng
Số lô
WS.0215166.01
Tên tiếng Anh
Praziquantel
Quy cách đóng gói
100mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-579
Số lô
C0120359.01
Tên tiếng Anh
Sitagliptin phosphate
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-578
Số lô
0101105
Tên tiếng Anh
Theophylline
Quy cách đóng gói
100mg/ống
Loại bao bì
Ống
Ngày tái kiểm
Quy cách
100mg/ống
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Ống
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-577
Số lô
0210143.02
Tên tiếng Anh
Zidovudine
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-576
Số lô
C0519185.03
Tên tiếng Anh
Vitamin A palmitate
Quy cách đóng gói
300 mg/ống
Loại bao bì
ống
Ngày tái kiểm
Quy cách
300 mg/ống
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
ống
Trạng thái kiểm duyệt
active