Eucalyptol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-589 Hạn dùng Fri, 31 Dec 2021 - 12:00 Số lô WS.0115319.01 Tên tiếng Anh Eucalyptol Quy cách đóng gói 500 mg/ống Loại bao bì Ống Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2021 - 12:00 Quy cách 500 mg/ống Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính Ống Trạng thái kiểm duyệt active
L-Ornithin L-Aspartat Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-586 Số lô C0220338.02 Tên tiếng Anh L-Ornithine L-Aspartate Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ouabain Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-584 Hạn dùng Sat, 31 Dec 2022 - 12:00 Số lô 0297010 Tên tiếng Anh Ouabain Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Dec 2022 - 12:00 Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Oxytetracyclin dihydrat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-583 Hạn dùng Sun, 31 Dec 2023 - 12:00 Số lô 0208020 Tên tiếng Anh Oxytetracycline dihydrate Quy cách đóng gói 80mg/ống Loại bao bì Ống Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2023 - 12:00 Quy cách 80mg/ống Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính Ống Trạng thái kiểm duyệt active
Papaverin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-582 Số lô 0102151 Tên tiếng Anh Papaverine hydrochloride Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Praziquantel Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-581 Hạn dùng Fri, 31 Dec 2021 - 12:00 Số lô WS.0215166.01 Tên tiếng Anh Praziquantel Quy cách đóng gói 100mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2021 - 12:00 Quy cách 100mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Sitagliptin phosphat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-579 Số lô C0120359.01 Tên tiếng Anh Sitagliptin phosphate Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Theophylin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-578 Số lô 0101105 Tên tiếng Anh Theophylline Quy cách đóng gói 100mg/ống Loại bao bì Ống Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 100mg/ống Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính Ống Trạng thái kiểm duyệt active
Zidovudin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-577 Số lô 0210143.02 Tên tiếng Anh Zidovudine Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Vitamin A palmitat Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-576 Số lô C0519185.03 Tên tiếng Anh Vitamin A palmitate Quy cách đóng gói 300 mg/ống Loại bao bì ống Ngày tái kiểm Wed, 31 Dec 2025 - 12:00 Quy cách 300 mg/ống Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính ống Trạng thái kiểm duyệt active