Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-574
Số lô
C0319239.03
Tên tiếng Anh
Vinpocetine
Quy cách đóng gói
150 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-573
Số lô
WS.0218335.02
Tên tiếng Anh
Valsartan
Quy cách đóng gói
150 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-572
Số lô
0100069
Tên tiếng Anh
L-Valine
Quy cách đóng gói
500 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
500 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-571
Số lô
WS.0215060.01
Tên tiếng Anh
L-Tryptophan
Quy cách đóng gói
500 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
500 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-569
Hạn dùng
Số lô
0315176.03
Tên tiếng Anh
Tobramycin
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-568
Hạn dùng
Số lô
0100074
Tên tiếng Anh
L-Threonine
Quy cách đóng gói
500 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
500 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-565
Hạn dùng
Số lô
0418026.03
Tên tiếng Anh
Thiamine hydrochloride
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-563
Hạn dùng
Số lô
WS.0217058.02
Tên tiếng Anh
Terpin hydrate
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-562
Hạn dùng
Số lô
WS. 0109227
Tên tiếng Anh
Terbutaline sulfate
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-561
Số lô
C0219329.02
Tên tiếng Anh
Telmisartan
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active