Skip to main content
Tên tiếng Anh
Vinpocetine
Quy cách đóng gói
150 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Quy cách đóng gói
150 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Quy cách đóng gói
500 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active
Tên tiếng Anh
L-Tryptophan
Quy cách đóng gói
500 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active
Hạn dùng
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái kiểm duyệt
active
Hạn dùng
Tên tiếng Anh
L-Threonine
Quy cách đóng gói
500 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active
Hạn dùng
Tên tiếng Anh
Thiamine hydrochloride
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active
Hạn dùng
Tên tiếng Anh
Terpin hydrate
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Hạn dùng
Tên tiếng Anh
Terbutaline sulfate
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Tên tiếng Anh
Telmisartan
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái kiểm duyệt
active