Atenolol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-243 Hạn dùng Tue, 31 Dec 2024 - 12:00 Số lô 0102093 Tên tiếng Anh Atenolol Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Tue, 31 Dec 2024 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Artemether Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-242 Hạn dùng Tue, 31 Dec 2024 - 12:00 Số lô 0315184.03 Tên tiếng Anh Artemether Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Tue, 31 Dec 2024 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Arginin hydroclorid Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-241 Số lô WS.0217075.02 Tên tiếng Anh Arginine hydrochloride Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Arginin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-239 Số lô WS.0218077.02 Tên tiếng Anh Arginine Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Anastrozol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-238 Số lô WS.0113297.01 Tên tiếng Anh Anastrozole Quy cách đóng gói 100 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 100 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Amodiaquin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-234 Số lô 0210269.01 Tên tiếng Anh Amodiaquine hydrochloride Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Dec 2029 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Alanin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-231 Số lô 0100071 Tên tiếng Anh Alanine Quy cách đóng gói 500 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 500 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Acid mefenamic Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-228 Số lô 0102155 Tên tiếng Anh Mefenamic acid Quy cách đóng gói 100 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 100 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Acid glutamic Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-227 Số lô 0100073 Tên tiếng Anh Glutamic acid Quy cách đóng gói 500 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 500 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Acid aspartic Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-224 Số lô C0219081.02 Tên tiếng Anh Aspartic acid Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active