Skip to main content
Tên tiếng Anh
Cefotaxime sodium
Quy cách đóng gói
100 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active
Quy cách đóng gói
100 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active
Hạn dùng
Tên tiếng Anh
Bromhexine hydrochloride
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái kiểm duyệt
active
Hạn dùng
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Tên tiếng Anh
Benzalkonium chloride
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active
Hạn dùng
Tên tiếng Anh
Betamethasone valerate
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái kiểm duyệt
active
Hạn dùng
Tên tiếng Anh
Betamethasone
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Hạn dùng
Tên tiếng Anh
Berberine chloride
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Hạn dùng
Tên tiếng Anh
Atorvastatin calcium
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active