Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-56761
Số lô
C0225362
Tên tiếng Anh
Domperidole maleate
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-56564
Số lô
C0924016
Tên tiếng Anh
Cephalexine
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-56558
Số lô
C0425134
Tên tiếng Anh
Loperamide hydrocloride
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-56446
Số lô
M0725048
Tên tiếng Anh
Spiramycin
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Kèm đá gel
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-56195
Số lô
C0125405
Tên tiếng Anh
Supiride impurity B
Quy cách đóng gói
25 mg/ lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
25 mg/ lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-56123
Số lô
Ca0325209
Tên tiếng Anh
Tris(hydroxymethyl)aminomethan
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Hiệu chuẩn thiết bị
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-56005
Số lô
C0225330
Tên tiếng Anh
Clotrimazol Impurity A
Quy cách đóng gói
20mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
20mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-56004
Số lô
C0225355
Tên tiếng Anh
Diclofenac Impurity A N-(2,6-Dichlorophenyl)indolin-2-on
Quy cách đóng gói
20mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
20mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-55745
Số lô
C0325327
Tên tiếng Anh
Benzalkonium Cloride
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chất Chuẩn
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-55300
Số lô
Ca0625220
Tên tiếng Anh
Sucrose
Quy cách đóng gói
14 g/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
14 g/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Hiệu chuẩn thiết bị
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active