Isoniazid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-55057 Số lô C0424054 Tên tiếng Anh Isoniazid Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Nimodipin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-55054 Số lô C0223293 Tên tiếng Anh Nimodipin Quy cách đóng gói 100mg/ lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 100mg/ lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Mifepriston Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-54991 Số lô C0425256 Tên tiếng Anh Mifepriston Quy cách đóng gói 100mg/ lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 100mg/ lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Hydroclorothiazid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-53782 Số lô C0324308 Tên tiếng Anh Hydroclorothiazid Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Tạp A của Fenofibrat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-53403 Số lô C0124402 Tên tiếng Anh Fenofibrate related compound A Quy cách đóng gói 25 mg/ lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 25 mg/ lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Riboflavin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-53255 Số lô C0524023 Tên tiếng Anh Riboflavin Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Artemether Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-53254 Số lô C0424184 Tên tiếng Anh Artemether Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Tetracyclin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-53171 Số lô C0624002 Tên tiếng Anh Tetracycline hydrocloride Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Captopril Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-53102 Số lô C0224352 Tên tiếng Anh Captopril Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Atenolol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-52769 Số lô C0324093 Tên tiếng Anh Atenolol Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active