Famotidin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-31032 Số lô C0324102 Tên tiếng Anh Famotidine Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Sorbitol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-31015 Số lô C0124400 Tên tiếng Anh Sorbitol Quy cách đóng gói 300mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 300mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ranitidin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-30442 Số lô C0224089 Tên tiếng Anh Ranitidine hydrochloride Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối Chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Rotundin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-30410 Số lô C0524141 Tên tiếng Anh Rotundine Quy cách đóng gói 200 mg/ lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200 mg/ lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Riboflavin natri phosphat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-30330 Số lô C0324267 Tên tiếng Anh Riboflavin sodium phosphate Quy cách đóng gói 200 mg/ lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200 mg/ lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Propylparaben Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-30215 Số lô M217127 Tên tiếng Anh Propylparaben Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 8 Sep 2028 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Arsean Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Acid ascorbic Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-30214 Số lô M223122 Tên tiếng Anh Ascorbic acid Quy cách đóng gói 400mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 27 Nov 2026 - 12:00 Quy cách 400mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Arsean Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ciprofloxacin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-30211 Số lô C0524029 Tên tiếng Anh Ciprofloxacin hydrochloride Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Amoxicilin trihydrat Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-30210 Số lô C1424017 Tên tiếng Anh Amoxicilline trihydrate Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Diclofenac Natri Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-30209 Số lô C0724047 Tên tiếng Anh Diclofenac sodium Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active