Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-31032
Số lô
C0324102
Tên tiếng Anh
Famotidine
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-31015
Số lô
C0124400
Tên tiếng Anh
Sorbitol
Quy cách đóng gói
300mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
300mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-30442
Số lô
C0224089
Tên tiếng Anh
Ranitidine hydrochloride
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối Chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-30410
Số lô
C0524141
Tên tiếng Anh
Rotundine
Quy cách đóng gói
200 mg/ lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/ lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-30330
Số lô
C0324267
Tên tiếng Anh
Riboflavin sodium phosphate
Quy cách đóng gói
200 mg/ lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/ lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-30215
Số lô
M217127
Tên tiếng Anh
Propylparaben
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Arsean
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-30214
Số lô
M223122
Tên tiếng Anh
Ascorbic acid
Quy cách đóng gói
400mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
400mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Arsean
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-30211
Số lô
C0524029
Tên tiếng Anh
Ciprofloxacin hydrochloride
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-30210
Số lô
C1424017
Tên tiếng Anh
Amoxicilline trihydrate
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-30209
Số lô
C0724047
Tên tiếng Anh
Diclofenac sodium
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active