Sildenafil citrat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-32313 Số lô C0524265 Tên tiếng Anh Sildenafil citrate Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Cyanoguanidin (Tạp A của Metformin hydroclorid) Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-32187 Số lô C0224332 Tên tiếng Anh Cyanoguanidine Quy cách đóng gói 100mg/ lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 100mg/ lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Acetylspiramycin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-32066 Số lô M0124397 Tên tiếng Anh Acetylspiramycin Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Neomycin sulfat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-32065 Số lô M0624015 Tên tiếng Anh Neomycin sulfate Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Cefuroxim axetil Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-31349 Số lô C0524167 Tên tiếng Anh Cefuroxime axetil Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Omeprazol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-31348 Số lô C0724199 Tên tiếng Anh Omeprazole Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Paracetamol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-31347 Số lô C0924019 Tên tiếng Anh Acetaminophen Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Cloramphenicol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-31125 Số lô C0524004 Tên tiếng Anh Chloramphenicol Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Acid glutamic Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-31079 Số lô C0224073 Tên tiếng Anh Glutamic acid Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
L- Arginin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-31033 Số lô C0324075 Tên tiếng Anh L- Arginine hydrochloride Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active