Andrographolid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-71231 Số lô EC0122007 Tên tiếng Anh Andrographolide Quy cách đóng gói 50 mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Wed, 30 Jun 2027 - 12:00 Quy cách 50 mg/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ginsenosid Rg1 Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-71085 Số lô 0117C002.01 Tên tiếng Anh Ginsenosid Rg1 Quy cách đóng gói 10 mg/ lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Oct 2026 - 12:00 Quy cách 10 mg/ lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Isorhamnetin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-69238 Số lô CE0226354 Tên tiếng Anh Isorhamnetin Quy cách đóng gói 15mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sat, 30 Jun 2029 - 12:00 Quy cách 15mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Tenuifolin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-60004 Số lô EC0125009 Tên tiếng Anh Tenuifolin Quy cách đóng gói 20mg/Lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Jul 2026 - 12:00 Quy cách 20mg/Lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Hesperidin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-60002 Số lô EC0225006 Tên tiếng Anh Hesperidin Quy cách đóng gói 30 mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Jul 2028 - 12:00 Quy cách 30 mg/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Kaempferol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-58191 Số lô E0225353 Tên tiếng Anh Kaempferol Quy cách đóng gói 25mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 25mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Curcumin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-57762 Số lô E0225341 Tên tiếng Anh Curcumin Quy cách đóng gói 100mg/ lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 100mg/ lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ent-7β-hydroxy-15-oxokaur-16-en-18-yl acetat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-54994 Số lô E0125404 Tên tiếng Anh Ent-7β-hydroxy-15-oxokaur-16-en-18-yl acetat Quy cách đóng gói 10 mg/ lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 10 mg/ lọ Loại chuẩn Chất Chuẩn Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Pinoresinol diglucosid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-27006 Số lô E0124399 Tên tiếng Anh Pinoresinol diglucoside Quy cách đóng gói 15mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 15mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản -20°C, tránh ánh sáng Điều kiện vận chuyển Kèm đá gel Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Acid oleanolic Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-14032 Số lô E0124398 Tên tiếng Anh Acid oleanolic Quy cách đóng gói 10mg/ lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 10mg/ lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active