Astragalosid IV Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-10898 Số lô E0123393 Tên tiếng Anh Astragaloside Quy cách đóng gói 12mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 12mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Quercetin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-8812 Số lô EC0423322 Tên tiếng Anh Quercetin Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Dec 2029 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Phyllanthin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-6806 Số lô E0122389 Tên tiếng Anh Phyllanthine Quy cách đóng gói 15mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 15mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối Chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Tanshinon IIA Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-6526 Số lô EC0122008 Tên tiếng Anh Tanshinon IIA Quy cách đóng gói 20mg/Lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 30 Sep 2027 - 12:00 Quy cách 20mg/Lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Paeoniflorin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-6167 Số lô E0122384 Tên tiếng Anh Paeoniflorine Quy cách đóng gói 10 mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 10 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Hesperidin Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-4649 Số lô EC0121006 Tên tiếng Anh Hesperidin Quy cách đóng gói 30 mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Jan 2027 - 12:00 Quy cách 30 mg/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Acid Salvianolic B Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-1728 Số lô EC0121005 Tên tiếng Anh Salvianolic acid B Quy cách đóng gói 20mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 30 Apr 2028 - 12:00 Quy cách 20mg/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản -20 °C Điều kiện vận chuyển Kèm đá gel Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Linarin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-694 Số lô KC.10.16-04.05 Tên tiếng Anh Linarin Quy cách đóng gói 20mg/lọ Loại bao bì Lọ Quy cách 20mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Myricetin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-623 Số lô KC.10.16-04.07 Tên tiếng Anh Myricetin Quy cách đóng gói 20mg/lọ Loại bao bì Lọ Quy cách 20mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Maloapelta B Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-622 Số lô KC.10.16-04.06 Tên tiếng Anh Malloapelta B Quy cách đóng gói 20mg/lọ Loại bao bì Lọ Quy cách 20mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active