Chuẩn chiết xuất từ dược liệu

Code
cc-14
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-10898
Số lô
E0123393
Tên tiếng Anh
Astragaloside
Quy cách đóng gói
12mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
12mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-8812
Số lô
EC0423322
Tên tiếng Anh
Quercetin
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-6806
Số lô
E0122389
Tên tiếng Anh
Phyllanthine
Quy cách đóng gói
15mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
15mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối Chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-6526
Số lô
EC0122008
Tên tiếng Anh
Tanshinon IIA
Quy cách đóng gói
20mg/Lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
20mg/Lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-6167
Số lô
E0122384
Tên tiếng Anh
Paeoniflorine
Quy cách đóng gói
10 mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-4649
Số lô
EC0121006
Tên tiếng Anh
Hesperidin
Quy cách đóng gói
30 mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
30 mg/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1728
Số lô
EC0121005
Tên tiếng Anh
Salvianolic acid B
Quy cách đóng gói
20mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
20mg/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
-20 °C
Điều kiện vận chuyển
Kèm đá gel
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-694
Số lô
KC.10.16-04.05
Tên tiếng Anh
Linarin
Quy cách đóng gói
20mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Quy cách
20mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-623
Số lô
KC.10.16-04.07
Tên tiếng Anh
Myricetin
Quy cách đóng gói
20mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Quy cách
20mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-622
Số lô
KC.10.16-04.06
Tên tiếng Anh
Malloapelta B
Quy cách đóng gói
20mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Quy cách
20mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active