Chuẩn chiết xuất từ dược liệu

Code
cc-14
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-71231
Số lô
EC0122007
Tên tiếng Anh
Andrographolide
Quy cách đóng gói
50 mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
50 mg/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-71085
Số lô
0117C002.01
Tên tiếng Anh
Ginsenosid Rg1
Quy cách đóng gói
10 mg/ lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 mg/ lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-69238
Số lô
CE0226354
Tên tiếng Anh
Isorhamnetin
Quy cách đóng gói
15mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
15mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-60004
Số lô
EC0125009
Tên tiếng Anh
Tenuifolin
Quy cách đóng gói
20mg/Lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
20mg/Lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-60002
Số lô
EC0225006
Tên tiếng Anh
Hesperidin
Quy cách đóng gói
30 mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
30 mg/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-58191
Số lô
E0225353
Tên tiếng Anh
Kaempferol
Quy cách đóng gói
25mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
25mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-57762
Số lô
E0225341
Tên tiếng Anh
Curcumin
Quy cách đóng gói
100mg/ lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100mg/ lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-54994
Số lô
E0125404
Tên tiếng Anh
Ent-7β-hydroxy-15-oxokaur-16-en-18-yl acetat
Quy cách đóng gói
10 mg/ lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 mg/ lọ
Loại chuẩn
Chất Chuẩn
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-27006
Số lô
E0124399
Tên tiếng Anh
Pinoresinol diglucoside
Quy cách đóng gói
15mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
15mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
-20°C, tránh ánh sáng
Điều kiện vận chuyển
Kèm đá gel
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-14032
Số lô
E0124398
Tên tiếng Anh
Acid oleanolic
Quy cách đóng gói
10mg/ lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
10mg/ lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active