Holothurin B Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-620 Số lô KC.10.16-04.03 Tên tiếng Anh Holothurin B Quy cách đóng gói 20mg/lọ Loại bao bì Lọ Quy cách 20mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Silybin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-535 Hạn dùng Sat, 31 Dec 2022 - 12:00 Số lô 0116334.01 Tên tiếng Anh Silybin Quy cách đóng gói 50 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Dec 2022 - 12:00 Quy cách 50 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản -20°C Điều kiện vận chuyển Kèm đá gel Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Isorhamnetin Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-429 Số lô E0119354.01 Tên tiếng Anh Isorhamnetine Quy cách đóng gói 15 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 15 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Baicalin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-347 Số lô 0118 C004.01 Tên tiếng Anh Baicalin Quy cách đóng gói 20mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Tue, 30 Jun 2026 - 12:00 Quy cách 20mg/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Acid chlorogenic Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn chiết xuất từ dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-225 Số lô E0119356.01 Tên tiếng Anh Chlorogenic acid Quy cách đóng gói 15 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 15 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active