Chuẩn chiết xuất từ dược liệu

Code
cc-14
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-620
Số lô
KC.10.16-04.03
Tên tiếng Anh
Holothurin B
Quy cách đóng gói
20mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Quy cách
20mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-535
Hạn dùng
Số lô
0116334.01
Tên tiếng Anh
Silybin
Quy cách đóng gói
50 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
50 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
-20°C
Điều kiện vận chuyển
Kèm đá gel
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-429
Số lô
E0119354.01
Tên tiếng Anh
Isorhamnetine
Quy cách đóng gói
15 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
15 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-347
Số lô
0118 C004.01
Tên tiếng Anh
Baicalin
Quy cách đóng gói
20mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
20mg/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-225
Số lô
E0119356.01
Tên tiếng Anh
Chlorogenic acid
Quy cách đóng gói
15 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
15 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active