Chuẩn dược liệu

Code
cc-15
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1323
Số lô
H0220100.01
Tên tiếng Anh
Semen Pharbitidis
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1322
Số lô
H0120100.01
Tên tiếng Anh
Semen Pharbitidis
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1321
Số lô
H0420014.02
Tên tiếng Anh
Fructus Lycii
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-928
Số lô
CV 0216 047.01
Tên tiếng Anh
Semen Strychni
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-924
Số lô
CV 0116 043.01
Tên tiếng Anh
Cortex Cinnamomi
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-767
Số lô
H0220085.02
Tên tiếng Anh
Radix Dipsaci
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-766
Số lô
H0220087.02
Tên tiếng Anh
Radix Ophiopogonis japonici
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-765
Số lô
H0120098.01
Tên tiếng Anh
Caulis cum folium Lonicerae
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-727
Số lô
CV 0115 022.01
Tên tiếng Anh
Fructus Hordei germinatus
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-341
Số lô
CV 0118 089.01
Tên tiếng Anh
Radix Paeoniae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active