Bìm bìm (Bạch sửu) Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-1323 Số lô H0220100.01 Tên tiếng Anh Semen Pharbitidis Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Oct 2026 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Bìm bìm (Hắc sửu) Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-1322 Số lô H0120100.01 Tên tiếng Anh Semen Pharbitidis Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Oct 2026 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Câu kỷ tử Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-1321 Số lô H0420014.02 Tên tiếng Anh Fructus Lycii Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Oct 2026 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Mã tiền Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-928 Số lô CV 0216 047.01 Tên tiếng Anh Semen Strychni Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Wed, 30 Sep 2026 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Quế nhục Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-924 Số lô CV 0116 043.01 Tên tiếng Anh Cortex Cinnamomi Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Mon, 31 Aug 2026 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Tục đoạn Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-767 Số lô H0220085.02 Tên tiếng Anh Radix Dipsaci Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Wed, 31 May 2028 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Mạch môn Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-766 Số lô H0220087.02 Tên tiếng Anh Radix Ophiopogonis japonici Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 May 2026 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Kim ngân cuộng Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-765 Số lô H0120098.01 Tên tiếng Anh Caulis cum folium Lonicerae Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Wed, 31 May 2028 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Mạch nha Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-727 Số lô CV 0115 022.01 Tên tiếng Anh Fructus Hordei germinatus Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Xích thược Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-341 Số lô CV 0118 089.01 Tên tiếng Anh Radix Paeoniae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Oct 2026 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active