Chuẩn dược liệu

Code
cc-15
Tài liệu đính kèm
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1726
Hạn dùng
Số lô
HP0221077
Tên tiếng Anh
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Tài liệu đính kèm
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1725
Số lô
HP0221081
Tên tiếng Anh
Ramulus cum Unco Uncariae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Tài liệu đính kèm
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1724
Số lô
HP0221082
Tên tiếng Anh
Herba Ecliptae
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Tài liệu đính kèm
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1722
Số lô
HP0121104
Tên tiếng Anh
Fructus Forsythiae suspensae
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Tài liệu đính kèm
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1721
Số lô
HP0121105
Tên tiếng Anh
Fructus Amomi villosum
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1329
Số lô
H0120091.01
Tên tiếng Anh
Radix Polysciacis
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1328
Số lô
H0220002.02
Tên tiếng Anh
Rhizoma Cyperi stoloniferi
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1327
Số lô
H0120064.01
Tên tiếng Anh
Cortex Magnoliae officinalis
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1325
Số lô
H0120101.01
Tên tiếng Anh
Rhizoma et Radix Ginseng
Quy cách đóng gói
1 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
1 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1324
Số lô
H0120099.01
Tên tiếng Anh
Herba Glini oppositifolii
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active