Thục địa Tài liệu đính kèm phu_luc_hinh_anh_thuc_dia_-_hp0221077.pdf (246.59 KB) Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-1726 Hạn dùng Mon, 31 Jan 2028 - 12:00 Số lô HP0221077 Tên tiếng Anh Radix Rehmanniae glutinosae praeparata Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Jan 2028 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Câu đằng Tài liệu đính kèm phu_luc_hinh_anh_cau_dang_-_hp0221081.pdf (323.58 KB) Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-1725 Số lô HP0221081 Tên tiếng Anh Ramulus cum Unco Uncariae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Jan 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Cỏ nhọ nồi Tài liệu đính kèm phu_luc_hinh_anh_co_nho_noi_-_hp0221082.pdf (471.29 KB) Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-1724 Số lô HP0221082 Tên tiếng Anh Herba Ecliptae Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Jan 2028 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Liên kiều Tài liệu đính kèm phu_luc_hinh_anh_lien_kieu_-_hp0121104.pdf (521.14 KB) Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-1722 Số lô HP0121104 Tên tiếng Anh Fructus Forsythiae suspensae Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Jan 2028 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Sa nhân Tài liệu đính kèm phu_luc_hinh_anh_sa_nhan_-_hp0121105.pdf (306.6 KB) Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-1721 Số lô HP0121105 Tên tiếng Anh Fructus Amomi villosum Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Jan 2028 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Đinh lăng Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-1329 Số lô H0120091.01 Tên tiếng Anh Radix Polysciacis Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Oct 2024 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Hương phụ biển Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-1328 Số lô H0220002.02 Tên tiếng Anh Rhizoma Cyperi stoloniferi Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Oct 2026 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Hậu phác Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-1327 Số lô H0120064.01 Tên tiếng Anh Cortex Magnoliae officinalis Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Oct 2026 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Nhân sâm Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-1325 Số lô H0120101.01 Tên tiếng Anh Rhizoma et Radix Ginseng Quy cách đóng gói 1 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Oct 2026 - 12:00 Quy cách 1 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Rau đắng đất Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-1324 Số lô H0120099.01 Tên tiếng Anh Herba Glini oppositifolii Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Oct 2026 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active