Chuẩn dược liệu

Code
cc-15
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-340
Số lô
CV 0116 048.01
Tên tiếng Anh
Radix Polygalae
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-339
Số lô
CV 0116 009.01
Tên tiếng Anh
Radix et rhizoma Clematidis
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-338
Số lô
H0119096.01
Tên tiếng Anh
Radix et Rhizoma Asteris tatarici
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-337
Hạn dùng
Số lô
CV 0116 054.01
Tên tiếng Anh
Folium Crini latifolii
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-335
Số lô
CV 0116 036.01
Tên tiếng Anh
Rhizoma Atractylodis
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-334
Số lô
H0119094.01
Tên tiếng Anh
Rhizoma Acori calami
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-332
Số lô
CV 0116 031.01
Tên tiếng Anh
Semen Cuscutae
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-331
Số lô
H0119095.01
Tên tiếng Anh
Rhizoma Homalomenae occultae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-330
Hạn dùng
Số lô
CV 0116 010.01
Tên tiếng Anh
Rhizoma Gastrodiae elatae
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-329
Hạn dùng
Số lô
CV 0116 011.01
Tên tiếng Anh
Rhizoma Cimicifugae
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active