Viễn chí Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-340 Số lô CV 0116 048.01 Tên tiếng Anh Radix Polygalae Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Fri, 31 Jul 2026 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Uy linh tiên Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-339 Số lô CV 0116 009.01 Tên tiếng Anh Radix et rhizoma Clematidis Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Mon, 31 Jul 2028 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Tử uyển Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-338 Số lô H0119096.01 Tên tiếng Anh Radix et Rhizoma Asteris tatarici Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 30 Apr 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Trinh nữ hoàng cung Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-337 Hạn dùng Mon, 30 Nov 2026 - 12:00 Số lô CV 0116 054.01 Tên tiếng Anh Folium Crini latifolii Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Mon, 30 Nov 2026 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Thương truật Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-335 Số lô CV 0116 036.01 Tên tiếng Anh Rhizoma Atractylodis Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Mon, 30 Jun 2025 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Thủy xương bồ Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-334 Số lô H0119094.01 Tên tiếng Anh Rhizoma Acori calami Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 30 Apr 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Thỏ ty tử Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-332 Số lô CV 0116 031.01 Tên tiếng Anh Semen Cuscutae Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Wed, 31 May 2028 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Thiên niên kiện Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-331 Số lô H0119095.01 Tên tiếng Anh Rhizoma Homalomenae occultae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Mon, 30 Nov 2026 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Thiên ma Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-330 Hạn dùng Thu, 30 Apr 2026 - 12:00 Số lô CV 0116 010.01 Tên tiếng Anh Rhizoma Gastrodiae elatae Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Thu, 30 Apr 2026 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Thăng ma Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-329 Hạn dùng Tue, 30 Jun 2026 - 12:00 Số lô CV 0116 011.01 Tên tiếng Anh Rhizoma Cimicifugae Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Tue, 30 Jun 2026 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active