Thảo quyết minh Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-328 Số lô CV 0117 068.01 Tên tiếng Anh Semen Sennae torae Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Sun, 31 May 2026 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Thạch xương bồ Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-327 Số lô H0119093.01 Tên tiếng Anh Rhizoma Acori graminei Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 30 Apr 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Tế tân Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-326 Số lô CV 0116 040.01 Tên tiếng Anh Radix et Rhizoma Asari Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Mon, 31 Jul 2028 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Sơn thù Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-320 Số lô H0119072.02 Tên tiếng Anh Fructus Corni officinalis Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Mon, 30 Nov 2026 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Quế nhục Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-318 Số lô CV 0216 043.01 Tên tiếng Anh Cortex Cinnamomi Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Mon, 31 Aug 2026 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Ngô thù du Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-314 Số lô H0119097.01 Tên tiếng Anh Fructus Evodiae rutaecarpae Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Sun, 30 Apr 2028 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Nghệ Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-313 Số lô CC 0118 090.01 Tên tiếng Anh Rhizoma Curcumae longae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Oct 2026 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Mộc hương Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-312 Số lô CV 0118 005.02 Tên tiếng Anh Radix Saussureae lappae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Oct 2025 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Mã tiền Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-309 Số lô CV 0116 047.01 Tên tiếng Anh Semen Strychni Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Wed, 30 Sep 2026 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active
Ma hoàng Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-308 Số lô CV 0116 060.01 Tên tiếng Anh Herba Ephedrae Quy cách đóng gói 10 g/gói Loại bao bì gói Ngày tái kiểm Wed, 31 Dec 2025 - 12:00 Quy cách 10 g/gói Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %. Đơn vị tính gói Trạng thái kiểm duyệt active