Chuẩn dược liệu

Code
cc-15
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-328
Số lô
CV 0117 068.01
Tên tiếng Anh
Semen Sennae torae
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-327
Số lô
H0119093.01
Tên tiếng Anh
Rhizoma Acori graminei
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-326
Số lô
CV 0116 040.01
Tên tiếng Anh
Radix et Rhizoma Asari
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-320
Số lô
H0119072.02
Tên tiếng Anh
Fructus Corni officinalis
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-318
Số lô
CV 0216 043.01
Tên tiếng Anh
Cortex Cinnamomi
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-314
Số lô
H0119097.01
Tên tiếng Anh
Fructus Evodiae rutaecarpae
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-313
Số lô
CC 0118 090.01
Tên tiếng Anh
Rhizoma Curcumae longae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-312
Số lô
CV 0118 005.02
Tên tiếng Anh
Radix Saussureae lappae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-309
Số lô
CV 0116 047.01
Tên tiếng Anh
Semen Strychni
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-308
Số lô
CV 0116 060.01
Tên tiếng Anh
Herba Ephedrae
Quy cách đóng gói
10 g/gói
Loại bao bì
gói
Ngày tái kiểm
Quy cách
10 g/gói
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ 25 ± 5 °C, độ ẩm ≤ 75 %.
Đơn vị tính
gói
Trạng thái kiểm duyệt
active