Địa hoàng/Sinh địa Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-10532 Số lô HP0323019 Tên tiếng Anh Radix Rehmanniae glutinosae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Aug 2026 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ngưu tất Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-10531 Số lô HP0323074 Tên tiếng Anh Radix Achyranthis bidentatae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Aug 2026 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Địa liền/Thiền liền/ Lương khương Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-10530 Số lô HP0123118 Tên tiếng Anh Rhizoma Kaempferiae galangae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Aug 2026 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ké đầu ngựa/Thương nhỉ tử Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-10529 Số lô HP0223073 Tên tiếng Anh Fructus Xanthii strumarii Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Aug 2026 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Lá Hen Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-8346 Số lô HP0223129 Tên tiếng Anh Folium Calotropis Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Mar 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Hoàng liên Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-8257 Số lô HP0323007 Tên tiếng Anh Rhizoma Coptidis Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Mar 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Sài đất Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-8256 Số lô HP0223067 Tên tiếng Anh Herba Wedeliae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Mar 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Xuyên tâm liên Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-8134 Số lô HP0123116 Tên tiếng Anh Herba Andrographii Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Mar 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Cát sâm Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-8132 Số lô HP0123127 Tên tiếng Anh Radix millettiae speciosae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Mar 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Hoàng kỳ Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-6525 Hạn dùng Wed, 30 Sep 2026 - 12:00 Số lô HP0222032 Tên tiếng Anh Radix Astragali membranacei Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Wed, 30 Sep 2026 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active