Chuẩn dược liệu

Code
cc-15
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-10532
Số lô
HP0323019
Tên tiếng Anh
Radix Rehmanniae glutinosae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-10531
Số lô
HP0323074
Tên tiếng Anh
Radix Achyranthis bidentatae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-10530
Số lô
HP0123118
Tên tiếng Anh
Rhizoma Kaempferiae galangae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-10529
Số lô
HP0223073
Tên tiếng Anh
Fructus Xanthii strumarii
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-8346
Số lô
HP0223129
Tên tiếng Anh
Folium Calotropis
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-8257
Số lô
HP0323007
Tên tiếng Anh
Rhizoma Coptidis
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-8256
Số lô
HP0223067
Tên tiếng Anh
Herba Wedeliae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-8134
Số lô
HP0123116
Tên tiếng Anh
Herba Andrographii
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-8132
Số lô
HP0123127
Tên tiếng Anh
Radix millettiae speciosae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-6525
Hạn dùng
Số lô
HP0222032
Tên tiếng Anh
Radix Astragali membranacei
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active