Long đởm Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-6524 Số lô HP0122115 Tên tiếng Anh Radix et Rhizoma Gentianae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Wed, 30 Sep 2026 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Cát cánh Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-6523 Hạn dùng Wed, 30 Sep 2026 - 12:00 Số lô HP0222003 Tên tiếng Anh Radix Platycodi grandiflori Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Wed, 30 Sep 2026 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Cúc hoa vàng Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-6522 Số lô HP0222076 Tên tiếng Anh Flos Chrysanthemi indici Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Wed, 30 Sep 2026 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Phục linh (Bạch linh) Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-5459 Số lô HP0322015 Tên tiếng Anh Poria Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Jul 2028 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Bạch truật Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-5458 Hạn dùng Thu, 30 Jul 2026 - 12:00 Số lô HP0222038 Tên tiếng Anh Rhizoma Atratylodis macrocephalae Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 30 Jul 2026 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Tần giao (Loài G.macrophyllae) Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-5457 Số lô HP0322058 Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Jul 2028 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Tần giao (Loài G. stramineae) Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-5451 Số lô HP0222058 Quy cách đóng gói 2 g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Jul 2028 - 12:00 Quy cách 2 g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ý dĩ Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-4648 Số lô HP0221066 Tên tiếng Anh Semen Coicis Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Jan 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Tri mẫu Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-4647 Số lô HP0121110 Tên tiếng Anh Rhizoma Anemarrhenae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Trạch tả Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-4646 Số lô HP0221021 Tên tiếng Anh Rhizoma Alismatis Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active