Chuẩn dược liệu

Code
cc-15
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-4645
Số lô
HP0121111
Tên tiếng Anh
Radix Asparagi cochinchinensis
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-4644
Số lô
HP0121114
Tên tiếng Anh
Fructus Mali
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-4643
Số lô
HP0121109
Tên tiếng Anh
Radix Bupleuri chinensis
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-4642
Số lô
HP0221029
Tên tiếng Anh
Radix Saposhnikoviae divaricatae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-4641
Số lô
HP0121113
Tên tiếng Anh
Fructus Schisandrae chinensis
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-4639
Hạn dùng
Số lô
HP0121108
Tên tiếng Anh
Herba Phyllanthi urinariae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-4638
Số lô
HP0121112
Tên tiếng Anh
Fructus Gardeniae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-4637
Số lô
HP0221016
Tên tiếng Anh
Radix et Rhizoma Salviae miltiorrhizae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-4635
Số lô
HP0221013
Tên tiếng Anh
Rhizoma Drynariae fortunei
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-4633
Số lô
HP0221012
Tên tiếng Anh
Tuber Stephaniae glabrae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active