Thiên môn đông Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-4645 Số lô HP0121111 Tên tiếng Anh Radix Asparagi cochinchinensis Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Sơn tra Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-4644 Số lô HP0121114 Tên tiếng Anh Fructus Mali Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Jan 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Sài hồ Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-4643 Số lô HP0121109 Tên tiếng Anh Radix Bupleuri chinensis Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Phòng phong Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-4642 Số lô HP0221029 Tên tiếng Anh Radix Saposhnikoviae divaricatae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ngũ vị tử Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-4641 Số lô HP0121113 Tên tiếng Anh Fructus Schisandrae chinensis Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Diệp hạ châu Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-4639 Hạn dùng Mon, 31 Jan 2028 - 12:00 Số lô HP0121108 Tên tiếng Anh Herba Phyllanthi urinariae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Jan 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Dành dành (Chi tử) Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-4638 Số lô HP0121112 Tên tiếng Anh Fructus Gardeniae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Đan sâm Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-4637 Số lô HP0221016 Tên tiếng Anh Radix et Rhizoma Salviae miltiorrhizae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Jan 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Cốt toái bổ Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-4635 Số lô HP0221013 Tên tiếng Anh Rhizoma Drynariae fortunei Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Jan 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Bình vôi Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn dược liệu Có COA On Mã sản phẩm CC-4633 Số lô HP0221012 Tên tiếng Anh Tuber Stephaniae glabrae Quy cách đóng gói 2g/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Jan 2028 - 12:00 Quy cách 2g/lọ Loại chuẩn DĐVN Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active