Chuẩn dược liệu

Code
cc-15
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-4629
Số lô
HP0221053
Tên tiếng Anh
(Folium Cynarcte scolymi)
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2338
Số lô
HP0221018
Tên tiếng Anh
Radix Fallopiae multiflorae
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2337
Số lô
HP0221080
Tên tiếng Anh
Herba Siegesbeckiae
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2336
Số lô
HP0121107
Tên tiếng Anh
Fructus Psoraleae corylifoliae
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2335
Số lô
HP0221088
Tên tiếng Anh
Cortex Mori albae radicis
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2334
Số lô
HP0321001
Tên tiếng Anh
Cortex Radicis Paeoniae suffruticosae
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2332
Hạn dùng
Số lô
HP0221026
Tên tiếng Anh
Radix Angelicae pubescentis
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
2-8 °C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-2329
Số lô
HP0121103
Tên tiếng Anh
Herba Cistanches
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Tài liệu đính kèm
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1729
Số lô
HP0221086
Tên tiếng Anh
Caulis et Radix Fibrureae
Quy cách đóng gói
2 g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2 g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Tài liệu đính kèm
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-1727
Số lô
HP0121106
Tên tiếng Anh
Flos Syzygii aromatici
Quy cách đóng gói
2g/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
2g/lọ
Loại chuẩn
DĐVN
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active