Bisoprolol fumarat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-8632 Số lô C0223252 Tên tiếng Anh Bisoprolol fumarate Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Clopidogrel bisulfat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-8595 Số lô C0423247 Tên tiếng Anh Clopidogrel bisulfate Quy cách đóng gói 100mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 100mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Hydroclorothiazid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-8532 Số lô T218148 Tên tiếng Anh Hydrochlorothiazide Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Fri, 27 Jun 2025 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Arsean Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Pantoprazol natri Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-8412 Số lô C0223306 Tên tiếng Anh Pantoprazole sodium Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Olanzapin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-8403 Số lô C0123392 Tên tiếng Anh Olanzapine Quy cách đóng gói 100mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 100mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Methylprednisolon Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-8402 Số lô C0323177 Tên tiếng Anh Methylprednisolone Quy cách đóng gói 100mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 100mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Dexamethason natri phosphat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-8401 Số lô C0423030 Tên tiếng Anh Dexamethasone sodium phosphate Quy cách đóng gói 100mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 100mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Paracetamol/Acetaminophen (Mới) Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-8255 Số lô C0823019 Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lo Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lo Trạng thái kiểm duyệt active
Esomeprazol magnesi dihydrat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-7873 Số lô C0123391 Tên tiếng Anh Esomeprazole magnesium dihydrate Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì Lo Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lo Trạng thái kiểm duyệt active
Ezetimib Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-7717 Số lô C0123390 Tên tiếng Anh Ezetimibe Quy cách đóng gói 150mg/lo Loại bao bì Lo Ngày tái kiểm Tue, 31 Jul 2029 - 12:00 Quy cách 150mg/lo Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lo Trạng thái kiểm duyệt active