Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-7702
Số lô
C0223086
Tên tiếng Anh
Triamcinolone acetonide
Quy cách đóng gói
150mg/lo
Loại bao bì
Lo
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lo
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lo
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-7671
Số lô
C0223080
Tên tiếng Anh
L- Leucin
Quy cách đóng gói
200mg/lo
Loại bao bì
Lo
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lo
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lo
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-7639
Số lô
C0223281
Tên tiếng Anh
Salicylic acid
Quy cách đóng gói
150 mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-7132
Số lô
C0322324
Tên tiếng Anh
Methylsalicylate
Quy cách đóng gói
300mg/Ống
Loại bao bì
Ống
Ngày tái kiểm
Quy cách
300mg/Ống
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Ống
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-6622
Số lô
C0422176
Tên tiếng Anh
Tobramycin
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối Chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-6521
Số lô
E0222319
Tên tiếng Anh
Eucalyptol
Quy cách đóng gói
300mg/ống
Loại bao bì
ống
Ngày tái kiểm
Quy cách
300mg/ống
Loại chuẩn
Chuẩn Đối Chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
ống
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-6520
Số lô
M0422008
Tên tiếng Anh
Erythromycine
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-6503
Số lô
C0222216
Tên tiếng Anh
Betamethasone dipropionate
Quy cách đóng gói
100mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-6480
Số lô
C1022005
Tên tiếng Anh
Penicilin V Potassium
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-6479
Số lô
C0422190
Tên tiếng Anh
Cefadroxil monohydrate
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
2-8°C
Điều kiện vận chuyển
Thường
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active