Triamcinolon acetonid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-7702 Số lô C0223086 Tên tiếng Anh Triamcinolone acetonide Quy cách đóng gói 150mg/lo Loại bao bì Lo Ngày tái kiểm Tue, 31 Jul 2029 - 12:00 Quy cách 150mg/lo Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lo Trạng thái kiểm duyệt active
L- Leucin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-7671 Số lô C0223080 Tên tiếng Anh L- Leucin Quy cách đóng gói 200mg/lo Loại bao bì Lo Ngày tái kiểm Mon, 31 Dec 2029 - 12:00 Quy cách 200mg/lo Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lo Trạng thái kiểm duyệt active
Acid salicylic Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-7639 Số lô C0223281 Tên tiếng Anh Salicylic acid Quy cách đóng gói 150 mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 150 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Methyl salicylat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-7132 Số lô C0322324 Tên tiếng Anh Methylsalicylate Quy cách đóng gói 300mg/Ống Loại bao bì Ống Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 300mg/Ống Loại chuẩn Chuẩn Đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Ống Trạng thái kiểm duyệt active
Tobramycin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-6622 Số lô C0422176 Tên tiếng Anh Tobramycin Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Đối Chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Eucalyptol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-6521 Số lô E0222319 Tên tiếng Anh Eucalyptol Quy cách đóng gói 300mg/ống Loại bao bì ống Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 300mg/ống Loại chuẩn Chuẩn Đối Chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính ống Trạng thái kiểm duyệt active
Erythromycin Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-6520 Số lô M0422008 Tên tiếng Anh Erythromycine Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái out_of_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Betamethason dipropionat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-6503 Số lô C0222216 Tên tiếng Anh Betamethasone dipropionate Quy cách đóng gói 100mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 100mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Penicilin V Kali Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-6480 Số lô C1022005 Tên tiếng Anh Penicilin V Potassium Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Cefadroxil monohydrat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-6479 Số lô C0422190 Tên tiếng Anh Cefadroxil monohydrate Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Điều kiện bảo quản 2-8°C Điều kiện vận chuyển Thường Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active