Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-560
Hạn dùng
Số lô
WS.0111284.01(08.11)
Tên tiếng Anh
Tazobactam sodium
Quy cách đóng gói
100 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-558
Hạn dùng
Số lô
0199061
Tên tiếng Anh
Digitoxin
Quy cách đóng gói
100mg/ống
Loại bao bì
Ống
Ngày tái kiểm
Quy cách
100mg/ống
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Ống
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-556
Số lô
C0420298.04
Tên tiếng Anh
Citicoline sodium
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
-20°C
Điều kiện vận chuyển
Kèm đá gel
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-553
Hạn dùng
Số lô
0110271.01
Tên tiếng Anh
Clotrimazole
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-550
Hạn dùng
Số lô
WS.0111277.01
Tên tiếng Anh
Clomifene citrate
Quy cách đóng gói
100mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-548
Số lô
C0119349.01
Tên tiếng Anh
Cefoperazone
Quy cách đóng gói
100mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Điều kiện bảo quản
-20°C
Điều kiện vận chuyển
Lạnh hoặc đông lạnh
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-547
Số lô
WS.0115318.01
Tên tiếng Anh
Carbamazepine
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-541
Hạn dùng
Số lô
WS.0215264.02
Tên tiếng Anh
Tadalafil
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-540
Số lô
0218285.02
Tên tiếng Anh
Sulpiride
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-538
Số lô
0118348.01
Tên tiếng Anh
Sulbactam
Quy cách đóng gói
100 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Điều kiện bảo quản
-20°C
Điều kiện vận chuyển
Kèm đá gel
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active