Skip to main content
Hạn dùng
Số lô
WS.0111284.01(08.11)
Tên tiếng Anh
Tazobactam sodium
Quy cách đóng gói
100 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active
Hạn dùng
Quy cách đóng gói
100mg/ống
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active
Tên tiếng Anh
Citicoline sodium
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Điều kiện vận chuyển
Kèm đá gel
Trạng thái kiểm duyệt
active
Hạn dùng
Tên tiếng Anh
Clotrimazole
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái kiểm duyệt
active
Hạn dùng
Tên tiếng Anh
Clomifene citrate
Quy cách đóng gói
100mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active
Tên tiếng Anh
Cefoperazone
Quy cách đóng gói
100mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Điều kiện vận chuyển
Lạnh hoặc đông lạnh
Trạng thái kiểm duyệt
active
Tên tiếng Anh
Carbamazepine
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn Đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active
Hạn dùng
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Quy cách đóng gói
100 mg/lọ
Ngày tái kiểm
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Điều kiện vận chuyển
Kèm đá gel
Trạng thái kiểm duyệt
active