Stavudin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-536 Số lô 0212259.02 Tên tiếng Anh Stavudine Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
L-Serin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-510 Số lô 0100091 Tên tiếng Anh L-Serine Quy cách đóng gói 500 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 500 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Roxithromycin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-509 Hạn dùng Sat, 31 Dec 2022 - 12:00 Số lô 0108238 Tên tiếng Anh Roxithromyicn Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Dec 2022 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Rotundin Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-507 Hạn dùng Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Số lô C0420141.02 Tên tiếng Anh Rotundine Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Riboflavin natri phosphat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-506 Hạn dùng Tue, 31 Dec 2024 - 12:00 Số lô C0219267.02 Tên tiếng Anh Riboflavin sodium phosphate Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Tue, 31 Dec 2024 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Quinin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-505 Số lô 0112290.01 Tên tiếng Anh Quinine hydrochloride Quy cách đóng gói 120 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 120 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Pyrimethamin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-502 Số lô 0111278.01 Tên tiếng Anh Pyrimethamine Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
L-Prolin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-496 Số lô 0100083 Tên tiếng Anh L-Proline Quy cách đóng gói 500 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 500 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Primaquin phosphat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-495 Số lô 0213279.02 Tên tiếng Anh Primaquine phosphate Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
L-Phenylalanin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-491 Hạn dùng Tue, 31 Dec 2024 - 12:00 Số lô 0100070 Tên tiếng Anh L-Phenylalanine Quy cách đóng gói 500 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Tue, 31 Dec 2024 - 12:00 Quy cách 500 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active