Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-536
Số lô
0212259.02
Tên tiếng Anh
Stavudine
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-510
Số lô
0100091
Tên tiếng Anh
L-Serine
Quy cách đóng gói
500 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
500 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-509
Hạn dùng
Số lô
0108238
Tên tiếng Anh
Roxithromyicn
Quy cách đóng gói
150mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-507
Hạn dùng
Số lô
C0420141.02
Tên tiếng Anh
Rotundine
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-506
Hạn dùng
Số lô
C0219267.02
Tên tiếng Anh
Riboflavin sodium phosphate
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-505
Số lô
0112290.01
Tên tiếng Anh
Quinine hydrochloride
Quy cách đóng gói
120 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
120 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-502
Số lô
0111278.01
Tên tiếng Anh
Pyrimethamine
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-496
Số lô
0100083
Tên tiếng Anh
L-Proline
Quy cách đóng gói
500 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
500 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-495
Số lô
0213279.02
Tên tiếng Anh
Primaquine phosphate
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-491
Hạn dùng
Số lô
0100070
Tên tiếng Anh
L-Phenylalanine
Quy cách đóng gói
500 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
500 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active