Perindopril tert-butylamin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-490 Số lô 0418253.02 Tên tiếng Anh Perindopril tert-butylamine Quy cách đóng gói 100 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 100 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Penicillin V.K Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-489 Hạn dùng Sat, 31 Dec 2022 - 12:00 Số lô 0917005.03 Tên tiếng Anh Penicillin V Potassium (phenoxymethylpenicillin potassium) Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Dec 2022 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Pantoprazol Natri Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-486 Hạn dùng Tue, 31 Dec 2024 - 12:00 Số lô 0114306.01 Tên tiếng Anh Pantoprazole sodium Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Tue, 31 Dec 2024 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ondansetron hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-484 Số lô 0215311.01 Tên tiếng Anh Ondansetron hydrochloride Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Nicotinamid (vitamin B3, Niacinamid) Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-479 Hạn dùng Sat, 31 Dec 2022 - 12:00 Số lô C0519028.03 Tên tiếng Anh Nicotinamide (Niacinamide, vitamin B3) Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Dec 2022 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Nevirapin khan Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-477 Hạn dùng Fri, 31 Dec 2021 - 12:00 Số lô WS.0109263 Tên tiếng Anh Nevirapine anhydrous Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2021 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Moxifloxacin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-472 Số lô 0118346.01 Tên tiếng Anh Moxifloxacin hydrochloride Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Methimazol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-462 Số lô WS.0114304.01 Tên tiếng Anh Methimazole Quy cách đóng gói 150 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 150 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Mefloquin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-458 Số lô 0211045.02 Tên tiếng Anh Mefloquine hydrochloride Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Mebendazol Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-457 Hạn dùng Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Số lô 0314103.02 Tên tiếng Anh Mebendazole Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active