Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-455
Số lô
C0320078.03
Tên tiếng Anh
Lysine hydrochloride
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-454
Số lô
0100079
Tên tiếng Anh
L-Lysine acetate
Quy cách đóng gói
500 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
500 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-453
Số lô
0417276.03
Tên tiếng Anh
Lumefantrine
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-452
Số lô
C0119351.01
Tên tiếng Anh
Loxoprofen sodium hydrate
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-448
Số lô
WS.0118343.01
Tên tiếng Anh
Lisinopril
Quy cách đóng gói
150 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-439
Hạn dùng
Số lô
WS.0114312.01
Tên tiếng Anh
Levothyroxin sodium
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-436
Hạn dùng
Số lô
0100080
Tên tiếng Anh
L-Leucine
Quy cách đóng gói
500 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
500 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-435
Số lô
0218203.02
Tên tiếng Anh
Lansoprazole
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-432
Hạn dùng
Số lô
HC.0107236
Tên tiếng Anh
Potassium dichromate
Quy cách đóng gói
800 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
800 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-431
Số lô
C0119353.01
Tên tiếng Anh
Kaempferol
Quy cách đóng gói
15 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
15 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active