Lysin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-455 Số lô C0320078.03 Tên tiếng Anh Lysine hydrochloride Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
L-Lysin acetat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-454 Số lô 0100079 Tên tiếng Anh L-Lysine acetate Quy cách đóng gói 500 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 500 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Lumefantrin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-453 Số lô 0417276.03 Tên tiếng Anh Lumefantrine Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Loxoprofen natri hydrat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-452 Số lô C0119351.01 Tên tiếng Anh Loxoprofen sodium hydrate Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Lisinopril Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-448 Số lô WS.0118343.01 Tên tiếng Anh Lisinopril Quy cách đóng gói 150 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 150 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Levothyroxin natri Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-439 Hạn dùng Thu, 31 Dec 2020 - 12:00 Số lô WS.0114312.01 Tên tiếng Anh Levothyroxin sodium Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2020 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
L-Leucin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-436 Hạn dùng Tue, 31 Dec 2024 - 12:00 Số lô 0100080 Tên tiếng Anh L-Leucine Quy cách đóng gói 500 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Tue, 31 Dec 2024 - 12:00 Quy cách 500 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Lansoprazol Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-435 Số lô 0218203.02 Tên tiếng Anh Lansoprazole Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Kali dicromat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-432 Hạn dùng Sat, 31 Dec 2022 - 12:00 Số lô HC.0107236 Tên tiếng Anh Potassium dichromate Quy cách đóng gói 800 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Dec 2022 - 12:00 Quy cách 800 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Kaempferol Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-431 Số lô C0119353.01 Tên tiếng Anh Kaempferol Quy cách đóng gói 15 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 15 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active