Isoniazid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-428 Hạn dùng Wed, 31 Dec 2025 - 12:00 Số lô 0316054.02 Tên tiếng Anh Isoniazide Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Wed, 31 Dec 2025 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
L-Isoleucin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-427 Số lô C0220076.02 Tên tiếng Anh L-Isoleucine Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Dec 2029 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Irbesartan Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-425 Số lô C0320223.03 Tên tiếng Anh Irbesartan Quy cách đóng gói 150 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Dec 2029 - 12:00 Quy cách 150 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Hyoscin butylbromid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-423 Số lô C0219115.02 Tên tiếng Anh Hyoscine butylbromide Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Hydrocortison acetat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-422 Số lô 0198038 Tên tiếng Anh Hydrocortisone acetate Quy cách đóng gói 100mg/ống Loại bao bì Ống Ngày tái kiểm Wed, 31 Dec 2025 - 12:00 Quy cách 100mg/ống Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính Ống Trạng thái kiểm duyệt active
Hydroclorothiazid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-421 Hạn dùng Wed, 31 Dec 2025 - 12:00 Số lô C0219308.02 Tên tiếng Anh Hydrochlorothiazide Quy cách đóng gói 150 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Wed, 31 Dec 2025 - 12:00 Quy cách 150 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Histidin hydroclorid monohydrat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-420 Số lô 0100065 Tên tiếng Anh Histidine hydrochloride monohydrate Quy cách đóng gói 500 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 500 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Histidin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-419 Số lô 0100064 Tên tiếng Anh Histidine Quy cách đóng gói 500 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 500 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Haloperidol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-418 Số lô C0220241.02 Tên tiếng Anh Haloperidol Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Mon, 31 Dec 2029 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Glycin Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-416 Hạn dùng Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Số lô 0100068 Tên tiếng Anh Glycine Quy cách đóng gói 500 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 500 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active