Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-428
Hạn dùng
Số lô
0316054.02
Tên tiếng Anh
Isoniazide
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-427
Số lô
C0220076.02
Tên tiếng Anh
L-Isoleucine
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-425
Số lô
C0320223.03
Tên tiếng Anh
Irbesartan
Quy cách đóng gói
150 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-423
Số lô
C0219115.02
Tên tiếng Anh
Hyoscine butylbromide
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-422
Số lô
0198038
Tên tiếng Anh
Hydrocortisone acetate
Quy cách đóng gói
100mg/ống
Loại bao bì
Ống
Ngày tái kiểm
Quy cách
100mg/ống
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Ống
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-421
Hạn dùng
Số lô
C0219308.02
Tên tiếng Anh
Hydrochlorothiazide
Quy cách đóng gói
150 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
150 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-420
Số lô
0100065
Tên tiếng Anh
Histidine hydrochloride monohydrate
Quy cách đóng gói
500 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
500 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-419
Số lô
0100064
Tên tiếng Anh
Histidine
Quy cách đóng gói
500 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
500 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-418
Số lô
C0220241.02
Tên tiếng Anh
Haloperidol
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-416
Hạn dùng
Số lô
0100068
Tên tiếng Anh
Glycine
Quy cách đóng gói
500 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
500 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active