Chuẩn hóa dược

Code
cc-13
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-415
Số lô
C0319202.03
Tên tiếng Anh
Glucosamine hydrochloride
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-413
Số lô
0115320.01
Tên tiếng Anh
Glimepiride
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-412
Số lô
C0319187.02
Tên tiếng Anh
Gliclazide
Quy cách đóng gói
150 mg/lọ
Loại bao bì
ống
Ngày tái kiểm
Quy cách
150 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
ống
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
out_of_stock
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-409
Số lô
C0219197.02
Tên tiếng Anh
Gabapentin
Quy cách đóng gói
100 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
out_of_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-407
Hạn dùng
Số lô
0113295.01
Tên tiếng Anh
Fenofibrate
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-405
Hạn dùng
Số lô
0214102.02
Tên tiếng Anh
Famotidine
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
Lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
Lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-404
Số lô
0218164.02
Tên tiếng Anh
Ethinylestradiol
Quy cách đóng gói
100 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
100 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-403
Số lô
0212188.02
Tên tiếng Anh
Ethambutol hydrochloride
Quy cách đóng gói
200 mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200 mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn Dược điển Việt Nam
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-402
Hạn dùng
Số lô
0105188
Tên tiếng Anh
Ethambutol hydrochloride
Quy cách đóng gói
200mg/lọ
Loại bao bì
lọ
Ngày tái kiểm
Quy cách
200mg/lọ
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
lọ
Trạng thái kiểm duyệt
active
Trạng thái lô
available
Có COA
On
Mã sản phẩm
CC-400
Hạn dùng
Số lô
0618090.03
Tên tiếng Anh
DL-alphatocopheryl acetate (Vitamin E)
Quy cách đóng gói
300 mg/ống
Loại bao bì
ống
Ngày tái kiểm
Quy cách
300 mg/ống
Loại chuẩn
Chuẩn đối chiếu thứ cấp
Trạng thái
in_stock
Đơn vị tính
ống
Trạng thái kiểm duyệt
active