Glucosamin hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-415 Số lô C0319202.03 Tên tiếng Anh Glucosamine hydrochloride Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Glimepirid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-413 Số lô 0115320.01 Tên tiếng Anh Glimepiride Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Gliclazid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-412 Số lô C0319187.02 Tên tiếng Anh Gliclazide Quy cách đóng gói 150 mg/lọ Loại bao bì ống Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 150 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính ống Trạng thái kiểm duyệt active
Gabapentin Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-409 Số lô C0219197.02 Tên tiếng Anh Gabapentin Quy cách đóng gói 100 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 100 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Fenofibrat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-407 Hạn dùng Sun, 31 Dec 2023 - 12:00 Số lô 0113295.01 Tên tiếng Anh Fenofibrate Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2023 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Famotidin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-405 Hạn dùng Tue, 31 Dec 2024 - 12:00 Số lô 0214102.02 Tên tiếng Anh Famotidine Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì Lọ Ngày tái kiểm Tue, 31 Dec 2024 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính Lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ethinylestradiol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-404 Số lô 0218164.02 Tên tiếng Anh Ethinylestradiol Quy cách đóng gói 100 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 100 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ethambutol hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-403 Số lô 0212188.02 Tên tiếng Anh Ethambutol hydrochloride Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2028 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ethambutol hydroclorid Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-402 Hạn dùng Sat, 31 Dec 2022 - 12:00 Số lô 0105188 Tên tiếng Anh Ethambutol hydrochloride Quy cách đóng gói 200mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sat, 31 Dec 2022 - 12:00 Quy cách 200mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
DL-alphatocopheryl acetat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-400 Hạn dùng Fri, 31 Dec 2021 - 12:00 Số lô 0618090.03 Tên tiếng Anh DL-alphatocopheryl acetate (Vitamin E) Quy cách đóng gói 300 mg/ống Loại bao bì ống Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2021 - 12:00 Quy cách 300 mg/ống Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính ống Trạng thái kiểm duyệt active