Diclofenac tạp A (N-(2,6-Dichlorophenyl)indolin-2-on) Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-395 Số lô C0119355.01 Tên tiếng Anh Diclofenac impurity A (N-(2,6-Dichlorophenyl)indolin-2-one) Quy cách đóng gói 25 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Thu, 31 Dec 2026 - 12:00 Quy cách 25 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Cystin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-389 Số lô C0100082 Tên tiếng Anh Cystine Quy cách đóng gói 500 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 500 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Cloxacilin natri Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-386 Số lô WS.0318135.03 Tên tiếng Anh Cloxallin sodium Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Clotrimazol tạp A Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-385 Số lô 0116330.01 Tên tiếng Anh Clotrimazol related compound A ( (o-Chlorophenyl)diphenylmethanol) Quy cách đóng gói 50 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 50 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Clorpheniramin maleat Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-384 Hạn dùng Sun, 31 Dec 2023 - 12:00 Số lô WS.0418032.03 Tên tiếng Anh Chlorpheniramine maleate Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2023 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Cloramphenicol Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-383 Hạn dùng Tue, 31 Dec 2024 - 12:00 Số lô WS.0418004.03 Tên tiếng Anh Chloramphenicol Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Tue, 31 Dec 2024 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Clarithromycin Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-379 Số lô C0419179.04 Tên tiếng Anh Clarithromycin Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ciprofloxacin hydroclorid Trạng thái lô out_of_stock Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-377 Hạn dùng Wed, 31 Dec 2025 - 12:00 Số lô C0419029.04 Tên tiếng Anh Ciprofloxacin hydrochloride Quy cách đóng gói 200 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Wed, 31 Dec 2025 - 12:00 Quy cách 200 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn Dược điển Việt Nam Trạng thái out_of_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Cefuroxim natri Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-370 Số lô C0419175.03 Tên tiếng Anh Cefuroxime sodium Quy cách đóng gói 100 mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Fri, 31 Dec 2027 - 12:00 Quy cách 100 mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active
Ceftazidim Trạng thái lô available Danh mục Chuẩn hóa dược Có COA On Mã sản phẩm CC-365 Hạn dùng Sun, 31 Dec 2023 - 12:00 Số lô WS.0216232.02 Tên tiếng Anh Ceftazidime Quy cách đóng gói 150mg/lọ Loại bao bì lọ Ngày tái kiểm Sun, 31 Dec 2023 - 12:00 Quy cách 150mg/lọ Loại chuẩn Chuẩn đối chiếu thứ cấp Trạng thái in_stock Đơn vị tính lọ Trạng thái kiểm duyệt active